Chào mừng đến với khóa học CCNA 200-301¶
Đây là bộ ghi chú được tổng hợp trong quá trình học khóa Complete CCNA 200-301 của Jeremy's IT Lab. Mỗi ngày học được chia thành một chủ đề riêng, giúp bạn dễ theo dõi tiến độ và tra cứu lại kiến thức.
Tài nguyên học tập¶
- Khóa học CCNA 200-301 đầy đủ
- Playlist các bài lab thực hành
- Bộ lab cũ để luyện tập thêm
- Jeremy's MEGA Lab
Cách học đề xuất
Xem video lý thuyết, đọc lại ghi chú, sau đó tự hoàn thành lab mà không xem lời giải. Khi gặp lỗi, hãy dùng các lệnh kiểm tra để tìm nguyên nhân trước khi xem hướng dẫn.
Lộ trình khóa học¶
1. Nền tảng mạng¶
| Ngày | Chủ đề | Bài học |
|---|---|---|
| 1 | Thiết bị mạng | Networking Devices |
| 2 | Giao diện và dây cáp | Interfaces and Cables |
| 3 | Mô hình OSI và TCP/IP | OSI Model and TCP/IP Suite |
| 4 | Nhập môn CLI | Introduction to CLI |
| 5–6 | Chuyển mạch Ethernet LAN | Phần 1 · Phần 2 |
| 7–8 | Địa chỉ IPv4 | Phần 1 · Phần 2 |
| 9–12 | Switch, IPv4 và routing | Switch Interfaces · IPv4 Header · Routing · Life of a Packet |
| 13–15 | Subnetting và VLSM | Phần 1 · Phần 2 · VLSM |
2. Switching và routing¶
| Ngày | Chủ đề | Bài học |
|---|---|---|
| 16–19 | VLAN, DTP và VTP | VLAN 1 · VLAN 2 · VLAN 3 · DTP/VTP |
| 20–22 | STP và RSTP | STP 1 · STP 2 · RSTP |
| 23 | EtherChannel | EtherChannel |
| 24–25 | Dynamic routing, RIP và EIGRP | Dynamic Routing · RIP/EIGRP |
| 26–28 | OSPF | Phần 1 · Phần 2 · Phần 3 |
| 29–30 | FHRP, TCP và UDP | FHRP · TCP/UDP |
| 31–33 | IPv6 | Phần 1 · Phần 2 · Phần 3 |
3. Dịch vụ và bảo mật mạng¶
| Ngày | Chủ đề | Bài học |
|---|---|---|
| 34–35 | Access Control Lists | Standard ACL · Extended ACL |
| 36–43 | Các dịch vụ mạng | CDP/LLDP · NTP · DNS · DHCP · SNMP · Syslog · SSH · FTP/TFTP |
| 44–45 | NAT | Static NAT · Dynamic NAT |
| 46–47 | Quality of Service | Voice VLAN · QoS |
| 48–51 | Bảo mật | Fundamentals · Port Security · DHCP Snooping · DAI |
4. Kiến trúc, wireless và automation¶
| Ngày | Chủ đề | Bài học |
|---|---|---|
| 52–53 | Kiến trúc LAN và WAN | LAN · WAN |
| 54 | Ảo hóa và cloud | Cloud · Containers · VRF |
| 55–58 | Wireless | Fundamentals · Architecture · Security · Configuration |
| 59–63 | Network automation | Introduction · JSON/XML/YAML · REST APIs · SDN · Ansible/Puppet/Chef |
Công cụ hỗ trợ¶
| Nhu cầu | Công cụ |
|---|---|
| Chuyển Markdown sang PDF trên trình duyệt | Dillinger |
| Chuyển Markdown sang nhiều định dạng | Calibre |
Lưu ý
Đây là ghi chú cá nhân phục vụ học tập, không phải tài liệu chính thức của Cisco. Hãy đối chiếu với blueprint CCNA hiện hành khi chuẩn bị thi chứng chỉ.