Skip to content

4. GIỚI THIỆU VỀ CLI

CLI là gì?

  • Viết tắt của "Command-line Interface" (Giao diện dòng lệnh).
  • Là giao diện bạn dùng để cấu hình các thiết bị Cisco.

GUI là "Graphical User Interface" (Giao diện đồ hoạ người dùng).


Làm thế nào để kết nối vào một thiết bị Cisco?

  • Console Port: Khi cấu hình thiết bị lần đầu tiên, bạn PHẢI kết nối qua Cổng Console.

Bạn có thể dùng cáp "Rollover": đầu nối DB9 Serial sang RJ-45, HOẶC đầu nối DB9 Serial sang USB.

Sơ đồ cáp Console (Rollover) kết nối PC với Router


Làm sao để thực sự truy cập vào CLI?

  • Bạn cần dùng một TRÌNH GIẢ LẬP TERMINAL (Terminal Emulator) — ví dụ: PuTTY là lựa chọn phổ biến — và kết nối qua kiểu "Serial" (dùng thông số mặc định).

Thông số mặc định của Cisco:

Thông số Giá trị
Speed (baud) 9600 bit/giây
Data bits 8 data bit
Stop bits 1 stop bit (gửi sau khi 8 data bit đã được truyền)
Parity None (không)
Flow Control None (không)

CÁC CHẾ ĐỘ TRONG CLI

Khi vào CLI lần đầu, bạn sẽ MẶC ĐỊNH ở chế độ gọi là "User EXEC".

USER EXEC MODE (Chế độ User EXEC)

(Hostname) >        // Prompt trông như THẾ NÀY //
  • Chế độ User EXEC rất hạn chế.
  • Người dùng có thể xem một số thông tin nhưng KHÔNG thể thay đổi bất kỳ cấu hình nào.
  • Còn gọi là "User Mode".

Dùng lệnh enable trong chế độ User EXEC sẽ chuyển bạn sang chế độ "Privileged EXEC".


PRIVILEGED EXEC MODE (Chế độ Privileged EXEC)

  • Cho phép truy cập đầy đủ để xem cấu hình thiết bị, khởi động lại thiết bị, v.v.
  • Không thể thay đổi cấu hình, nhưng có thể chỉnh thời gian trên thiết bị, lưu file cấu hình, v.v.
(Hostname) #        // Prompt trông như THẾ NÀY //

DÙNG dấu chấm hỏi (?) để xem các lệnh khả dụng ở BẤT KỲ chế độ nào. Kết hợp ? với một chữ cái hoặc lệnh gõ dở sẽ liệt kê tất cả các lệnh bắt đầu bằng những chữ cái đó.

Terminal minh hoạ dùng dấu ? để xem danh sách lệnh

DÙNG phím TAB để hoàn thành một lệnh đang gõ dở, NẾU lệnh đó tồn tại.


CHẾ ĐỘ GLOBAL CONFIGURATION

Để vào Global Configuration Mode, nhập lệnh sau trong chế độ Privileged EXEC:

configure terminal (hoặc conf t)

Router# configure terminal

Chú ý prompt thay đổi:

Router(config)#

exit để quay lại chế độ "Privileged EXEC".


MẬT KHẨU VÀ MÃ HOÁ

Đặt mật khẩu (Enable Password) cho chế độ User EXEC:

Router(config)# enable password (mật khẩu)
  • Mật khẩu phân biệt chữ hoa/thường (case-sensitive).

Lệnh dưới đây mã hoá các mật khẩu dạng văn bản thuần (plain-text) — vốn hiển thị rõ trong file cấu hình — bằng một kiểu mã hoá đơn giản:

Router(config)# service password-encryption

Nếu BẬT service password-encryption:

  • Các mật khẩu hiện tại SẼ được mã hoá.
  • Các mật khẩu trong tương lai SẼ được mã hoá.
  • enable secret SẼ KHÔNG bị ảnh hưởng.

Nếu TẮT service password-encryption:

  • Các mật khẩu hiện tại SẼ KHÔNG được giải mã.
  • Các mật khẩu trong tương lai SẼ KHÔNG được mã hoá.
  • enable secret SẼ KHÔNG bị ảnh hưởng.

Lệnh dưới đây bật mật khẩu cho chế độ Privileged EXEC:

Router(config)# enable secret (mật khẩu)

Lưu ý: enable secret sẽ LUÔN được mã hoá (ở cấp độ 5).


RUNNING-CONFIG VÀ STARTUP-CONFIG

HAI file cấu hình riêng biệt được lưu trên thiết bị cùng lúc.

Running-config:

  • Là file cấu hình hiện tại, ĐANG HOẠT ĐỘNG trên thiết bị. Khi bạn nhập lệnh trong CLI, bạn đang chỉnh sửa chính cấu hình đang hoạt động này.

Startup-config:

  • Là file cấu hình sẽ được nạp khi thiết bị KHỞI ĐỘNG LẠI.

Để xem các file cấu hình, trong chế độ "Privileged EXEC":

Router# show running-config    // xem running-config //

HOẶC

Router# show startup-config    // xem startup-config //

LƯU CẤU HÌNH

Để LƯU file running-config, bạn có thể dùng một trong các cách sau:

Router# write
Building configuration...
[OK]
Router# write memory
Building configuration...
[OK]
Router# copy running-config startup-config

Destination filename [startup-config]?

Building configuration...
[OK]

VÍ DỤ: MÃ HOÁ MẬT KHẨU

Để mã hoá mật khẩu:

Router# conf t
Router(config)# service password-encryption

Lệnh này khiến tất cả mật khẩu hiện tại trở thành mã hoá.

Các mật khẩu trong tương lai cũng SẼ được mã hoá.

enable secret sẽ không bị ảnh hưởng (vì nó LUÔN được mã hoá sẵn).

Router(config)# do show running-config | include password
enable password 7 03095A0A17
line con 0
 password 7 070C285F4D08
line vty 0 4
 password 7 121A0C041104

Bây giờ bạn sẽ thấy mật khẩu không còn ở dạng văn bản thuần (plaintext) nữa.

  • "7" ám chỉ loại mã hoá được dùng. Trong trường hợp này, "7" là kiểu mã hoá độc quyền (proprietary) của Cisco.
  • "7" khá dễ bị bẻ khoá (crack) vì thuật toán mã hoá yếu.

Để có mã hoá TỐT HƠN / MẠNH HƠN, dùng enable secret:

Router(config)# do show running-config | include secret
enable secret 5 $1$mERr$hx5rVt7rPNoS4wqbXKX7m0
  • "5" ám chỉ mã hoá MD5.
  • Vẫn có thể bị bẻ khoá, nhưng mạnh hơn rất nhiều so với loại "7".
  • Một khi đã dùng lệnh enable secret, nó sẽ ghi đè (override) enable password.

HUỶ MỘT LỆNH VỚI TỪ KHOÁ "no"

Để HUỶ hoặc xoá một lệnh đã nhập, dùng từ khoá no:

Router(config)# no service password-encryption

Trong trường hợp này, khi tắt service password-encryption:

  • Các mật khẩu hiện tại sẽ KHÔNG được giải mã (giữ nguyên trạng thái đã mã hoá).
  • Các mật khẩu trong tương lai sẽ KHÔNG được mã hoá.
  • enable secret sẽ không bị ảnh hưởng.

TỔNG KẾT

  • CLI (Command-line Interface) là giao diện chính để cấu hình thiết bị Cisco, truy cập lần đầu qua Console Port bằng cáp Rollover.
  • CLI có 3 chế độ chính đã học: User EXEC (>), Privileged EXEC (#), và Global Configuration ((config)#).
  • Dùng ? để xem trợ giúp, dùng TAB để tự hoàn thành lệnh.
  • enable password đặt mật khẩu cho User EXEC; enable secret đặt mật khẩu cho Privileged EXEC và luôn được mã hoá bằng MD5 (cấp độ 5), mạnh hơn service password-encryption (cấp độ 7).
  • Thiết bị luôn có running-config (đang chạy) và startup-config (nạp khi khởi động lại) — dùng write hoặc copy running-config startup-config để lưu.
  • Dùng từ khoá no trước một lệnh để huỷ/xoá cấu hình đó.